resting potential

resting potential

A student studies a diagram of a neuron's resting potential in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Điện thế nghỉ (trong sinh lý học thần kinh) hiệu điện thế tồn tại giữa hai bên màng tế bào thần kinh khi tế bào không dẫn truyền xung thần kinh (tức làtrạng thái nghỉ ngơi). Đây một giá trị ổn định, thường âm so với bên ngoài tế bào, do sự phân bố không đều của các ion (như Na⁺, K⁺) qua màng.

dụ sử dụng
  • (Điện thế nghỉ của một -ron điển hình khoảng -70 milivôn.)
  • (Khi kích thích, điện thế nghỉ bị phá vỡ, dẫn đến điện thế hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain the resting potential": duy trì điện thế nghỉ.
    • The sodium-potassium pump works constantly to maintain the resting potential. (Bơm natri-kali hoạt động liên tục để duy trì điện thế nghỉ.)
  • "deviation from resting potential": sự sai lệch khỏi điện thế nghỉ.
    • Any deviation from resting potential can trigger a nerve impulse. (Bất kỳ sự sai lệch nào khỏi điện thế nghỉ đều có thể kích hoạt một xung thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Resting membrane potential: điện thế màng nghỉ (một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh màng tế bào).
  • Action potential (n): điện thế hoạt động (trạng thái ngược lại với điện thế nghỉ, khi tế bào dẫn truyền xung thần kinh).
  • Depolarization (n): khử cực (quá trình làm giảm điện thế nghỉ, dẫn đến điện thế hoạt động).
Từ đồng nghĩa
  • Membrane potential at rest: điện thế màngtrạng thái nghỉ.
  • Steady-state potential: điện thếtrạng thái ổn định (trong ngữ cảnh sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • To hold the resting potential: giữ ổn định điện thế nghỉ.
    • Ion channels help to hold the resting potential constant. (Các kênh ion giúp giữ điện thế nghỉ ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh chuyên ngành có thể dùng:) "at rest": ở trạng thái nghỉ.
    • The neuron at rest has a resting potential. (-ron ở trạng thái nghỉ điện thế nghỉ.)